徵橐

zhēng tuó trưng thác

Hán Việt: trưng thác · Pinyin: zhēng tuó

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"征槖"; 行囊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"征槖"。 2.行囊。