徵比
trưng bỉ
Hán Việt: trưng bỉ · Pinyin: zhēng bǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓征用人力并考校其服役成绩; 称征收钱粮而比较其多寡之数。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓征用人力并考校其服役成绩。 2.称征收钱粮而比较其多寡之数。
Hán Việt: trưng bỉ · Pinyin: zhēng bǐ