徵民 zhēng mín · trưng dân Hán Việt: trưng dân · Pinyin: zhēng mín Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 民 (dân)Pinyinzhēng mínHán Việttrưng dânCấu tạo徵 + 民 · trưng + dân nghĩa thành phần: trưng + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随征的民夫。Tân Hoa Tự Điển 1.随征的民夫。