徵派 zhēng pài · trưng phái Hán Việt: trưng phái · Pinyin: zhēng pài Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 派 (phái)Pinyinzhēng pàiHán Việttrưng pháiCấu tạo徵 + 派 · trưng + phái nghĩa thành phần: trưng + phái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收税派捐。Tân Hoa Tự Điển 1.收税派捐。