徵塗

zhēng tú trưng đồ

Hán Việt: trưng đồ · Pinyin: zhēng tú

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"征途"。