徵略 zhēng lüè · trưng lược Hán Việt: trưng lược · Pinyin: zhēng lüè Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 略 (lược)Pinyinzhēng lüèHán Việttrưng lượcCấu tạo徵 + 略 · trưng + lược nghĩa thành phần: trưng + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征战略地。Tân Hoa Tự Điển 1.征战略地。