徵痛 zhēng tòng · trưng thống Hán Việt: trưng thống · Pinyin: zhēng tòng Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 痛 (thống)Pinyinzhēng tòngHán Việttrưng thốngCấu tạo徵 + 痛 · trưng + thống nghĩa thành phần: trưng + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓受惩罚,遭痛苦。征,通"惩"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓受惩罚,遭痛苦。征,通"惩"。