徵蓋 zhēng gài · trưng cái Hán Việt: trưng cái · Pinyin: zhēng gài Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 蓋 (cái)Pinyinzhēng gàiHán Việttrưng cáiCấu tạo徵 + 蓋 · trưng + cái nghĩa thành phần: trưng + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指远行的车。盖,车盖,借指车。Tân Hoa Tự Điển 1.指远行的车。盖,车盖,借指车。