徵知

zhēng zhī trưng tri

Hán Việt: trưng tri · Pinyin: zhēng zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (tri)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代哲学概念。谓通过"心"的思维活动,对耳﹑目﹑鼻﹑口等感官得来的认识进行分类﹑辨别﹑取舍,进一步认识客观事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代哲学概念。谓通过"心"的思维活动,对耳﹑目﹑鼻﹑口等感官得来的认识进行分类﹑辨别﹑取舍,进一步认识客观事物。