徵祥 zhēng xiáng · trưng tường Hán Việt: trưng tường · Pinyin: zhēng xiáng Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 祥 (tường)Pinyinzhēng xiángHán Việttrưng tườngCấu tạo徵 + 祥 · trưng + tường nghĩa thành phần: trưng + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征兆。亦特指祥兆。Tân Hoa Tự Điển 1.征兆。亦特指祥兆。