徵稽 zhēng jī · trưng kê Hán Việt: trưng kê · Pinyin: zhēng jī Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 稽 (kê)Pinyinzhēng jīHán Việttrưng kêCấu tạo徵 + 稽 · trưng + kê nghĩa thành phần: trưng + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征收、稽查(税款等)。