徵稿

zhēng gǎo trưng cảo

Hán Việt: trưng cảo · Pinyin: zhēng gǎo

Tổng quan

mời gọi đóng góp (cho một ấn phẩm)

Cấu tạo: (trưng) + 稿 (cảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mời gọi đóng góp (cho một ấn phẩm)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 徵求稿件。如:「本報文藝版徵稿,稿費從優,歡迎讀者踴躍投稿。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按某一要求征求文稿作品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按某一要求征求文稿作品。

Eng

  • CC-CEDICT to solicit contributions (to a publication)
  • Cihui to solicit contributions (to a publication)