徵算
trưng toán
Hán Việt: trưng toán · Pinyin: zhēng suàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"征筭"; 指汉代征收算缗钱; 征收人丁税。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"征筭"。 2.指汉代征收算缗钱。 3.征收人丁税。
Hán Việt: trưng toán · Pinyin: zhēng suàn