徵管

zhēng guǎn trưng quản

Hán Việt: trưng quản · Pinyin: zhēng guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (quản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 征收管理(税款等):加强税收~工作。

Eng

  • Cihui 徵管 hēngguǎn n. collection and control