徵系

zhēng xì trưng hệ

Hán Việt: trưng hệ · Pinyin: zhēng xì

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (hệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代中央机关拘囚地方官员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代中央机关拘囚地方官员。