徵索

zhēng suǒ trưng tác

Hán Việt: trưng tác · Pinyin: zhēng suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 索取;征派勒索。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.索取;征派勒索。