徵繇 zhēng yáo · trưng diêu Hán Việt: trưng diêu · Pinyin: zhēng yáo Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 繇 (diêu)Pinyinzhēng yáoHán Việttrưng diêuCấu tạo徵 + 繇 · trưng + diêu nghĩa thành phần: trưng + diêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"征徭"。