徵繕

zhēng shàn trưng thiện

Hán Việt: trưng thiện · Pinyin: zhēng shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓征收赋税,整顿武备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓征收赋税,整顿武备。