徵聚 zhēng jù · trưng tụ Hán Việt: trưng tụ · Pinyin: zhēng jù Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 聚 (tụ)Pinyinzhēng jùHán Việttrưng tụCấu tạo徵 + 聚 · trưng + tụ nghĩa thành phần: trưng + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征募召集。Tân Hoa Tự Điển 1.征募召集。