徵舒 zhēng shū · trưng thư Hán Việt: trưng thư · Pinyin: zhēng shū Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 舒 (thư)Pinyinzhēng shūHán Việttrưng thưCấu tạo徵 + 舒 · trưng + thư nghĩa thành phần: trưng + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古美女名。Tân Hoa Tự Điển 1.古美女名。