徵蓬 zhēng péng · trưng bồng Hán Việt: trưng bồng · Pinyin: zhēng péng Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 蓬 (bồng)Pinyinzhēng péngHán Việttrưng bồngCấu tạo徵 + 蓬 · trưng + bồng nghĩa thành phần: trưng + bồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随风飘零的蓬草。比喻漂泊远行之人歧路悯征蓬|征蓬未肯归。