征虏 chinh lỗ Hán Việt: chinh lỗ Tổng quan Cấu tạo: 征 (chinh) + 虏 (lỗ)Hán Việtchinh lỗCấu tạo征 + 虏 · chinh + lỗ nghĩa thành phần: chinh + lỗ