徵行

zhēng xíng trưng hành

Hán Việt: trưng hành · Pinyin: zhēng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远行,旅行; 从军出征; 谓从正道前行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远行,旅行。 2.从军出征。 3.谓从正道前行。