徵表 zhēng biǎo · trưng biểu Hán Việt: trưng biểu · Pinyin: zhēng biǎo Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 表 (biểu)Pinyinzhēng biǎoHán Việttrưng biểuCấu tạo徵 + 表 · trưng + biểu nghĩa thành phần: trưng + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 特征,表象; 犹揭示,体现。Tân Hoa Tự Điển 1.特征,表象。 2.犹揭示,体现。