徵袍

zhēng páo trưng bào

Hán Việt: trưng bào · Pinyin: zhēng páo

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (bào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出征将士穿的战袍; 旅人穿的长衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出征将士穿的战袍。 2.旅人穿的长衣。