徵袖

zhēng xiù trưng tụ

Hán Việt: trưng tụ · Pinyin: zhēng xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (tụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远行人的衣袖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远行人的衣袖。