徵裘

zhēng qiú trưng cừu

Hán Việt: trưng cừu · Pinyin: zhēng qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (cừu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远行人所穿的皮衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远行人所穿的皮衣。