徵裳

zhēng shang trưng thường

Hán Việt: trưng thường · Pinyin: zhēng shang

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (thường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出征将士穿的衣裳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出征将士穿的衣裳。