徵訂
trưng đính
Hán Việt: trưng đính · Pinyin: zhēng dìng
Tổng quan
đặt hàng
Nghĩa
Việt
- Cihui đặt hàng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 出版﹑发行机构向单位或个人征求订购或订阅出版物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.出版﹑发行机构向单位或个人征求订购或订阅出版物。
Eng
- Cihui 徵訂 hēngdìng* v.p. solicit subscriptions