徵誅

zhēng zhū trưng tru

Hán Việt: trưng tru · Pinyin: zhēng zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (tru)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讨伐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讨伐。

Eng

  • Cihui 征誅 hēngzhū v. 1. exterminate 2. send out a punitive expedition to overthrow a tyrant or quell a rebellion