徵請

zhēng qǐng trưng thỉnh

Hán Việt: trưng thỉnh · Pinyin: zhēng qǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (thỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓朝廷以礼聘请出仕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓朝廷以礼聘请出仕。