徵購
trưng cấu
Hán Việt: trưng cấu · Pinyin: zhēng gòu
Tổng quan
trưng mua
Nghĩa
Việt
- Cihui trưng mua
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指国家根据法律向生产者或所有者购买农产品﹑土地等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指国家根据法律向生产者或所有者购买农产品﹑土地等。
Eng
- Cihui 徵購 zhēnggòu v. requisition by purchase ◆n. <mil.> procurement