徵賤

zhēng jiàn trưng tiện

Hán Việt: trưng tiện · Pinyin: zhēng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓寻找物价低贱处购货; 预示物价将低落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓寻找物价低贱处购货。 2.预示物价将低落。