徵賁 zhēng bēn · trưng bí Hán Việt: trưng bí · Pinyin: zhēng bēn Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 賁 (bí)Pinyinzhēng bēnHán Việttrưng bíCấu tạo徵 + 賁 · trưng + bí nghĩa thành phần: trưng + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓征聘。Tân Hoa Tự Điển 1.谓征聘。