徵賄 zhēng huì · trưng hối Hán Việt: trưng hối · Pinyin: zhēng huì Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 賄 (hối)Pinyinzhēng huìHán Việttrưng hốiCấu tạo徵 + 賄 · trưng + hối nghĩa thành phần: trưng + hối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 求取贿赂。Tân Hoa Tự Điển 1.求取贿赂。