徵軒 trưng hiên Hán Việt: trưng hiên Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 軒 (hiên)Hán Việttrưng hiênCấu tạo徵 + 軒 · trưng + hiên nghĩa thành phần: trưng + hiên