徵辭 zhēng cí · trưng từ Hán Việt: trưng từ · Pinyin: zhēng cí Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 辭 (từ)Pinyinzhēng cíHán Việttrưng từCấu tạo徵 + 辭 · trưng + từ nghĩa thành phần: trưng + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 证验其言辞;责问; 引证古人言辞。Tân Hoa Tự Điển 1.证验其言辞;责问。 2.引证古人言辞。