徵遷 trưng thiên Hán Việt: trưng thiên Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 遷 (thiên)Hán Việttrưng thiênCấu tạo徵 + 遷 · trưng + thiên nghĩa thành phần: trưng + thiên Nghĩa EngCihui 征遷 hēngqiān v. relocate local residents