徵邁

zhēng mài trưng mại

Hán Việt: trưng mại · Pinyin: zhēng mài

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (mại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行进,经历。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行进,经历。