徵鐸 zhēng duó · trưng đạc Hán Việt: trưng đạc · Pinyin: zhēng duó Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 鐸 (đạc)Pinyinzhēng duóHán Việttrưng đạcCấu tạo徵 + 鐸 · trưng + đạc nghĩa thành phần: trưng + đạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远行车马所挂的铃。Tân Hoa Tự Điển 1.远行车马所挂的铃。