徵雁 zhēng yàn · trưng nhạn Hán Việt: trưng nhạn · Pinyin: zhēng yàn Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 雁 (nhạn)Pinyinzhēng yànHán Việttrưng nhạnCấu tạo徵 + 雁 · trưng + nhạn nghĩa thành phần: trưng + nhạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"征鴈"; 迁徙的雁,多指秋天南飞的雁。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"征鴈"。 2.迁徙的雁,多指秋天南飞的雁。