徵鞍
trưng an
Hán Việt: trưng an · Pinyin: zhēng ān
Tổng quan
ên ngựa của người đi xa hoặc đánh giặc. chinh an chinh an ☆Yên ngựa của người đi xa hoặc đánh giặc.
Nghĩa
Việt
- Cihui ên ngựa của người đi xa hoặc đánh giặc. chinh an chinh an ☆Yên ngựa của người đi xa hoặc đánh giặc.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹征马。指旅行者所乘的马。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹征马。指旅行者所乘的马。
Eng
- Cihui 征鞍 hēng'ān n. horse for a long journey