徵音 zhēng yīn · trưng âm Hán Việt: trưng âm · Pinyin: zhēng yīn Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 音 (âm)Pinyinzhēng yīnHán Việttrưng âmCấu tạo徵 + 音 · trưng + âm nghĩa thành phần: trưng + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宫﹑商﹑角﹑征﹑羽五音中的征音级。Tân Hoa Tự Điển 1.指宫﹑商﹑角﹑征﹑羽五音中的征音级。