徵騎

zhēng qí trưng kị

Hán Việt: trưng kị · Pinyin: zhēng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出征的骑士; 指战马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出征的骑士。 2.指战马。