徵鴻

trưng hồng

Hán Việt: trưng hồng

Tổng quan

on chim hồng bay xa. Chỉ người đi xa. chinh hồng chinh hồng ☆Con chim hồng bay xa. Chỉ người đi xa.

Cấu tạo: (trưng) + (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui on chim hồng bay xa. Chỉ người đi xa. chinh hồng chinh hồng ☆Con chim hồng bay xa. Chỉ người đi xa.