徂兩 cú liǎng · tồ lưỡng Hán Việt: tồ lưỡng · Pinyin: cú liǎng Tổng quan Cấu tạo: 徂 (tồ) + 兩 (lưỡng)Pinyincú liǎngHán Việttồ lưỡngCấu tạo徂 + 兩 · tồ + lưỡng nghĩa thành phần: tồ + lưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行进的车辆。两,"辆"的古字。Tân Hoa Tự Điển 1.行进的车辆。两,"辆"的古字。