徂歲
tồ tuế
Hán Việt: tồ tuế · Pinyin: cú suì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 徂年; 谓光阴流逝; 岁暮; 往年。
- Tân Hoa Tự Điển 1.徂年。 2.谓光阴流逝。 3.岁暮。 4.往年。
Eng
- Cihui 徂歲 úsuì n. the past year; last year
Hán Việt: tồ tuế · Pinyin: cú suì