徂徵 cú zhēng · tồ trưng Hán Việt: tồ trưng · Pinyin: cú zhēng Tổng quan Cấu tạo: 徂 (tồ) + 徵 (trưng)Pinyincú zhēngHán Việttồ trưngCấu tạo徂 + 徵 · tồ + trưng nghĩa thành phần: tồ + trưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前往征讨;出征; 谓远行; 奔流;流逝。Tân Hoa Tự Điển 1.前往征讨;出征。 2.谓远行。 3.奔流;流逝。