徂徠 cú lái · tồ lai Hán Việt: tồ lai · Pinyin: cú lái Tổng quan Cấu tạo: 徂 (tồ) + 徠 (lai)Pinyincú láiHán Việttồ laiCấu tạo徂 + 徠 · tồ + lai nghĩa thành phần: tồ + lai