徂歲

cú suì tồ tuế

Hán Việt: tồ tuế · Pinyin: cú suì

Tổng quan

Cấu tạo: (tồ) + (tuế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 過去的時光。宋.陸游〈哀郢〉詩二首之二:「荊州十月早梅春,徂歲真同下阪輪。」

Eng

  • Cihui 徂歲 úsuì n. the past year; last year